sierra nevada

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Sierra Nevada: "sierra nevada" tên riêng chỉ hai dãy núi nổi tiếng trên thế giới: 1. Dãy núimiền đông California, Hoa Kỳ: chứa đỉnh Mount Whitney, ngọn núi cao nhấtHoa Kỳ lục địa. 2. Dãy núimiền nam Tây Ban Nha: chạy dọc theo bờ biển Địa Trung Hải, phía đông thành phố Granada.

dụ sử dụng
  • Dãy núi California:

    • The Sierra Nevada is a major mountain range in the western United States. (Sierra Nevada một dãy núi lớnmiền tây Hoa Kỳ.)
    • Many tourists visit the Sierra Nevada for hiking and skiing. (Nhiều du khách đến thăm Sierra Nevada để đi bộ đường dài trượt tuyết.)
  • Dãy núi Tây Ban Nha:

    • The Sierra Nevada in Spain is famous for its beautiful landscapes. (Sierra Nevada ở Tây Ban Nha nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.)
    • Granada is located near the Sierra Nevada mountains. (Granada nằm gần dãy núi Sierra Nevada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sierra Nevada": thường được dùng với mạo từ xác định "the" khi nói về dãy núi cụ thể.

    • The Sierra Nevada is home to diverse ecosystems. (Sierra Nevada nơi các hệ sinh thái đa dạng.)
  • "Sierra Nevada (U.S.)" "Sierra Nevada (Spain)": để phân biệt hai dãy núi, thường thêm chú thích địa .

    • Sierra Nevada (U.S.) is much larger than Sierra Nevada (Spain). (Sierra Nevada (Hoa Kỳ) lớn hơn nhiều so với Sierra Nevada (Tây Ban Nha).)
Biến thể từ gần giống
  • Sierra (n): từ gốc trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa "dãy núi răng cưa".

    • The word "sierra" means "saw" in Spanish, referring to the jagged peaks. (Từ "sierra" có nghĩa "cái cưa" trong tiếng Tây Ban Nha, ám chỉ các đỉnh núi lởm chởm.)
  • Nevada (adj): từ trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa "tuyết phủ" (snow-covered).

    • "Nevada" means "snowy" in Spanish, describing the snow-capped peaks. ("Nevada" có nghĩa "tuyết phủ" trong tiếng Tây Ban Nha, miêu tả các đỉnh núi phủ tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi: mountain range (cụm từ chung, không thay thế trực tiếp cho tên riêng).
  • Khối núi: massif (dùng cho các dãy núi lớn, có thể áp dụng cho cả hai Sierra Nevada).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sierra nevada" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • to cross the Sierra Nevada: băng qua dãy núi Sierra Nevada.
      • The pioneers crossed the Sierra Nevada in the 19th century. (Những người tiên phong đã băng qua Sierra Nevada vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sierra nevada" đây địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "Sierra Nevada effect": hiệu ứng Sierra Nevada (trong khí hậu học, chỉ sự thay đổi thời tiết do dãy núi gây ra).
      • The Sierra Nevada effect causes heavy rainfall on the western slopes. (Hiệu ứng Sierra Nevada gây ra lượng mưa lớnsườn phía tây.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sierra nevada"

sierra nevada
The Sierra Nevada is a beautiful mountain range with tall peaks and clear lakes.